Type any word!

"laid" in Vietnamese

đặtđẻ (trứng)

Definition

‘Laid’ là quá khứ và quá khứ phân từ của ‘lay’, dùng khi đặt vật gì đó xuống cẩn thận hoặc mô tả chim đẻ trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lay’ cần có tân ngữ: bạn đặt vật gì đó (‘laid the book’), hoặc chim đẻ trứng (‘laid eggs’). Đừng nhầm với ‘lie’. ‘Laid-back’ là một tính từ khác biệt.

Examples

She laid the keys on the table.

Cô ấy đã **đặt** chìa khóa lên bàn.

The hen laid three eggs this morning.

Con gà mái sáng nay đã **đẻ** ba quả trứng.

He laid the baby on the bed gently.

Anh ấy đã **đặt** em bé lên giường một cách nhẹ nhàng.

I laid everything out last night so I wouldn't be late today.

Tôi đã **bày** mọi thứ từ tối qua để sáng nay không bị trễ.

They laid new carpet in the office over the weekend.

Cuối tuần họ đã **lát** thảm mới trong văn phòng.

She laid a hand on my shoulder and said everything would be okay.

Cô ấy **đặt** tay lên vai tôi và nói mọi thứ sẽ ổn.