"laguna" in Vietnamese
Definition
Đầm phá là khu vực nước nông, được ngăn cách với biển lớn bằng cồn cát, rạn san hô hoặc đảo. Cũng có thể là hồ nước mặn nhỏ gần biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc miêu tả địa lý. Trong sinh hoạt hằng ngày, "đầm phá" phổ biến hơn những từ chuyên ngành hoặc nước ngoài.
Examples
We swam in the laguna near the beach.
Chúng tôi đã bơi ở **đầm phá** gần bãi biển.
The laguna is home to many birds.
**Đầm phá** là nơi sinh sống của nhiều loài chim.
Fishermen work in the laguna every day.
Ngư dân làm việc ở **đầm phá** mỗi ngày.
The sunset over the laguna was absolutely stunning.
Hoàng hôn trên **đầm phá** thật tuyệt đẹp.
You can see dolphins in the laguna if you're lucky.
Bạn có thể nhìn thấy cá heo trong **đầm phá** nếu may mắn.
Locals say the laguna changes color throughout the year.
Người dân địa phương nói rằng **đầm phá** thay đổi màu sắc quanh năm.