Type any word!

"lafayette" in Vietnamese

Lafayette

Definition

'Lafayette' thường dùng để chỉ Hầu tước de Lafayette, vị tướng người Pháp đã giúp đỡ Cách mạng Mỹ, hoặc các địa danh ở Mỹ mang tên ông.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lafayette’ là danh từ riêng, cần viết hoa. Thường dùng cho tên người hoặc địa danh ở Mỹ; nên làm rõ bạn nói về ai hoặc nơi nào.

Examples

Lafayette was a French general in the American Revolution.

**Lafayette** là một vị tướng người Pháp trong Cách mạng Mỹ.

I live in Lafayette, Indiana.

Tôi sống ở **Lafayette**, bang Indiana.

There is a Lafayette Street in my city.

Thành phố tôi có đường **Lafayette**.

Did you know Lafayette toured America after the Revolution?

Bạn có biết **Lafayette** đã du ngoạn khắp nước Mỹ sau Cách mạng?

We're meeting for coffee downtown, just off Lafayette Street.

Chúng tôi sẽ gặp nhau uống cà phê ở trung tâm, ngay gần đường **Lafayette**.

Whenever someone says "Lafayette," I have to ask if they mean the town or the man.

Mỗi khi ai đó nhắc đến '**Lafayette**', tôi phải hỏi là nói về thị trấn hay về người đó.