"ladyship" in Vietnamese
Definition
Một cách gọi trang trọng được sử dụng để xưng hô hoặc nhắc đến phụ nữ quý tộc, nhất là ở Vương quốc Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng; chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý ở Anh. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại, trừ trường hợp trào phúng hoặc trang trọng giả tạo. Dùng tương tự “lordship” cho nam.
Examples
The invitation was addressed to Her Ladyship.
Thiệp mời được gửi tới **quý bà**.
Ladyship requested tea at four o'clock.
**Quý bà** yêu cầu phục vụ trà vào bốn giờ.
We waited patiently for Ladyship to arrive.
Chúng tôi kiên nhẫn chờ **quý bà** đến.
If Ladyship is ready, we can begin the ceremony.
Nếu **quý bà** đã sẵn sàng, chúng ta có thể bắt đầu buổi lễ.
Her Ladyship always makes a grand entrance at parties.
**Quý bà** luôn xuất hiện thật hoành tráng ở các bữa tiệc.
Oh, does Ladyship need anything else before we leave?
Ồ, **quý bà** có cần gì khác trước khi chúng ta đi không?