"lady" in Vietnamese
Definition
'Quý bà' dùng để chỉ người phụ nữ theo cách lịch sự, trang trọng hoặc để nói về phụ nữ có địa vị cao trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quý bà' dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng. Không nên dùng từ này cho phụ nữ trẻ hoặc bạn bè; thường gặp trong cụm 'ladies and gentlemen', 'một quý bà thực thụ'.
Examples
The lady bought flowers at the market.
**Quý bà** đã mua hoa ở chợ.
That lady is very kind and helpful.
**Quý bà** đó rất tốt bụng và chu đáo.
Ladies are invited to the party.
Các **quý bà** được mời đến bữa tiệc.
She's a true lady, always polite and respectful.
Cô ấy là một **quý bà** thực sự, luôn lịch sự và tôn trọng người khác.
The old lady next door always greets me with a smile.
**Bà lão** sống cạnh nhà tôi luôn chào tôi bằng nụ cười.
Ladies and gentlemen, please take your seats.
Kính thưa các **quý bà** và quý ông, xin mời vào chỗ ngồi.