아무 단어나 입력하세요!

"ladle" in Vietnamese

muôi múc canh

Definition

Muôi múc canh là loại thìa lớn, sâu, có cán dài, thường dùng để múc hoặc rót canh, súp hay các món nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bếp và nhà hàng để múc đồ ăn lỏng. Các cụm như 'soup ladle', 'wooden ladle' phổ biến. Không dùng để ăn trực tiếp mà chỉ để múc/cho ra chén. Đừng nhầm với thìa thường (dùng để ăn) hay muỗng múc kem (cho đồ đặc).

Examples

She used a ladle to serve the soup.

Cô ấy dùng **muôi múc canh** để múc canh.

The ladle is hanging next to the stove.

**Muôi múc canh** đang treo cạnh bếp.

Please wash the ladle after dinner.

Làm ơn rửa **muôi múc canh** sau bữa tối.

"Could you hand me the ladle? I need to serve the stew."

"Bạn đưa mình **muôi múc canh** được không? Mình cần múc món hầm."

The chef poured the sauce with a big ladle.

Đầu bếp rưới nước sốt bằng **muôi múc canh** lớn.

Don't forget to bring the ladle when you serve punch at the party.

Đừng quên mang **muôi múc canh** khi bạn phục vụ punch ở bữa tiệc.