Tapez n'importe quel mot !

"laddie" in Indonesian

cậu béchàng trai trẻ (kiểu Scotland)

Definition

Từ thân mật chỉ một cậu bé hoặc chàng trai trẻ, phổ biến trong tiếng Anh Scotland.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chỉ thích hợp sử dụng khi đề cập đến văn hoá Scotland hoặc khi muốn tạo cảm giác Scotland rõ rệt. Giống 'lad' nhưng mang nét Scotland đặc trưng.

Examples

The little laddie is playing with his friends.

**Cậu bé** nhỏ đang chơi với các bạn.

The old man smiled at the young laddie.

Ông lão mỉm cười với **cậu bé** trẻ.

A proud Scottish laddie wore his kilt to the parade.

Một **cậu bé** Scotland tự hào mặc váy kilt đi diễu hành.

Hey laddie, are you coming with us or what?

Này **cậu bé**, em đi với bọn anh không?

That brave laddie saved the puppy from the river.

**Cậu bé** dũng cảm đó đã cứu chú chó con khỏi sông.

Don’t worry, laddie, you’ll get it next time.

Đừng lo, **cậu bé**, lần sau em sẽ làm được.