"ladders" in Vietnamese
Definition
Cái thang là một vật dụng có bậc hoặc nan để leo lên hoặc xuống, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ và có thể di chuyển. "Cái thang" ở đây dùng ở dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cái thang" chỉ loại di chuyển được, không phải cầu thang cố định. Thường dùng trong: "dùng thang" (use ladders), "leo thang" (climb ladders).
Examples
The workers carried two ladders to the house.
Những người công nhân mang hai cái **thang** đến nhà.
We need ladders to clean the windows.
Chúng ta cần **thang** để lau cửa sổ.
There are three ladders in the garage.
Có ba cái **thang** trong gara.
Be careful when climbing those old ladders—they look a bit unstable.
Cẩn thận khi leo mấy cái **thang** cũ đó—trông chúng hơi không chắc chắn.
The painters left their ladders by the wall overnight.
Những người sơn đã để **thang** của họ cạnh tường qua đêm.
If both ladders are in use, you'll have to wait your turn.
Nếu cả hai cái **thang** đều đang được dùng thì bạn phải chờ tới lượt.