Nhập bất kỳ từ nào!

"lacrosse" in Vietnamese

bóng vợt lacrosse

Definition

Bóng vợt lacrosse là môn thể thao đồng đội, nơi người chơi dùng gậy có lưới để bắt, giữ và ném quả bóng cao su vào khung thành đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'bóng vợt lacrosse' thường dùng như danh từ không đếm được (ví dụ: 'chơi bóng vợt lacrosse'). Môn thể thao này phổ biến chủ yếu ở Bắc Mỹ, không quen thuộc lắm tại Việt Nam.

Examples

He plays lacrosse after school.

Cậu ấy chơi **bóng vợt lacrosse** sau giờ học.

Lacrosse is popular in Canada.

**Bóng vợt lacrosse** phổ biến ở Canada.

There is a lacrosse match this weekend.

Cuối tuần này có trận **bóng vợt lacrosse**.

I tried lacrosse for the first time last summer and loved it.

Mùa hè năm ngoái, tôi thử chơi **bóng vợt lacrosse** lần đầu tiên và rất thích.

My brother joined the school lacrosse team this year.

Anh trai tôi đã gia nhập đội **bóng vợt lacrosse** của trường năm nay.

Did you know lacrosse originated with Native American tribes?

Bạn có biết **bóng vợt lacrosse** có nguồn gốc từ các bộ tộc thổ dân Mỹ không?