Type any word!

"lackey" in Vietnamese

kẻ nịnh hóttay saiđầy tớ

Definition

Chỉ người luôn làm theo ý người khác một cách mù quáng hay để lấy lòng, đặc biệt là đối với người có quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa coi thường hoặc chê bai, không dùng để chỉ nghề nghiệp thực sự; thường được dùng để phê phán người quá nghe lời hoặc nịnh bợ quyền lực.

Examples

He treats his assistant like a lackey.

Anh ta đối xử với trợ lý của mình như một **kẻ nịnh hót**.

The king was surrounded by loyal lackeys.

Nhà vua được bao quanh bởi những **tay sai** trung thành.

Nobody likes being called a lackey.

Không ai thích bị gọi là **kẻ nịnh hót**.

He’s just the boss’s lackey, doing whatever he’s told.

Anh ta chỉ là **tay sai** của sếp, làm mọi thứ theo lệnh.

Some politicians act like lackeys just to gain favor.

Một số chính trị gia cư xử như **kẻ nịnh hót** chỉ để lấy lòng.

I refuse to be anyone’s lackey—I have my own opinions.

Tôi không bao giờ làm **tay sai** cho ai—tôi có chính kiến riêng.