아무 단어나 입력하세요!

"lacked" in Vietnamese

thiếukhông có

Definition

'Lacked' là quá khứ của 'lack,' chỉ việc không có hoặc có quá ít một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với các từ như 'confidence', 'support', 'resources'. Không dùng với những điều không thể thiếu như 'She lacked tired', mà nên dùng 'She lacked energy'.

Examples

She lacked confidence when speaking in public.

Cô ấy **thiếu** tự tin khi nói trước đám đông.

The team lacked experience but worked very hard.

Đội **thiếu** kinh nghiệm nhưng làm việc rất chăm chỉ.

Her speech lacked clear examples.

Bài phát biểu của cô ấy **thiếu** các ví dụ rõ ràng.

We all felt the party lacked energy compared to last year.

Tất cả chúng tôi đều cảm thấy buổi tiệc năm nay **thiếu** năng lượng so với năm ngoái.

His explanation lacked detail, so I wasn’t fully convinced.

Lời giải thích của anh ấy **thiếu** chi tiết nên tôi chưa thực sự bị thuyết phục.

It just lacked that special touch to make it memorable.

Nó chỉ **thiếu** điều gì đó đặc biệt để trở nên đáng nhớ.