"lacerations" in Vietnamese
Definition
Những vết thương sâu hoặc rách ở da hoặc thịt, thường gây ra bởi vật sắc nhọn hoặc thô ráp. Nặng hơn vết xước thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vết rách’ thường dùng trong môi trường y tế hoặc báo cáo sức khỏe. Chỉ những vết thương không đều, không phải vết cắt phẳng. Hay gặp với các từ như ‘sâu’, ‘nhiều’, ‘phải khâu’.
Examples
He had several lacerations on his arm after falling.
Anh ấy bị nhiều **vết rách** trên tay sau khi ngã.
The doctor cleaned the lacerations carefully.
Bác sĩ cẩn thận làm sạch các **vết rách**.
Lacerations may need stitches to heal properly.
**Vết rách** có thể cần phải khâu để lành lại đúng cách.
After the car accident, she was treated for multiple lacerations and bruises.
Sau tai nạn xe, cô ấy được điều trị vì nhiều **vết rách** và vết bầm.
The nurse said the lacerations looked pretty serious and would need further attention.
Y tá nói các **vết rách** trông khá nghiêm trọng và cần theo dõi thêm.
Some of his lacerations didn't bleed much, but they were deep enough to worry the doctors.
Một số **vết rách** của anh ấy không chảy nhiều máu, nhưng đủ sâu để khiến bác sĩ lo lắng.