"laced" en Vietnamese
Definición
Có chứa hoặc được trộn với một chất khác (thường là bí mật), hoặc buộc chặt bằng dây hoặc dây giày.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để nói về đồ ăn, thức uống có chất khác được thêm vào một cách bí mật ('laced with'), hoặc giày buộc dây ('tightly laced'). Không nhầm với 'lace' là vải ren hoặc 'to lace up' là hành động buộc dây.
Ejemplos
The cake was laced with rum.
Chiếc bánh được **pha lẫn** rượu rum.
His shoes were tightly laced.
Đôi giày của anh ấy được **buộc** chặt.
The wine was laced with poison.
Rượu vang đã bị **pha lẫn** chất độc.
Her coffee was secretly laced with extra sugar to cheer her up.
Cà phê của cô ấy được **pha thêm** đường một cách bí mật để làm cô vui lên.
The air in the city was laced with smoke after the fire.
Không khí trong thành phố đã **pha lẫn** khói sau vụ cháy.
Her speech was laced with humor and clever jokes.
Bài phát biểu của cô ấy được **trộn lẫn** hài hước và những câu đùa dí dỏm.