"lace" in Vietnamese
rendây giày
Definition
Một loại vải mỏng, có hoa văn lỗ nhỏ, thường dùng cho quần áo hoặc trang trí. Ngoài ra, còn là dây buộc giày hoặc quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ren' thường chỉ loại vải trang trí, như váy cưới hoặc rèm cửa ('rèm ren'). 'Dây giày' là sợi dây buộc giày; khi dùng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Examples
Her wedding dress was made of white lace.
Váy cưới của cô ấy được làm bằng **ren** trắng.
Please tie your shoe lace.
Làm ơn buộc **dây giày** của bạn lại.
The curtains have a lace trim.
Rèm cửa có viền **ren**.
I think I just broke my lace again!
Hình như tôi lại vừa đứt **dây giày** nữa rồi!
She wore gloves with beautiful black lace.
Cô ấy đeo găng tay có **ren** đen tuyệt đẹp.
Hang on, your lace is undone.
Đợi chút, **dây giày** của bạn đang tuột kìa.