Type any word!

"lac" in Vietnamese

nhựa cánh kiến

Definition

Nhựa cánh kiến là một loại nhựa tự nhiên do côn trùng tạo ra trên cây, chủ yếu ở Ấn Độ và Đông Nam Á. Loại nhựa này được dùng để sản xuất sơn mài, thuốc nhuộm, và đồ trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhựa cánh kiến' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc nghệ thuật truyền thống. Hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường liên quan tới sơn mài ('shellac').

Examples

Lac is collected from trees in India.

**Nhựa cánh kiến** được lấy từ cây ở Ấn Độ.

People use lac to make dyes.

Người ta dùng **nhựa cánh kiến** để làm thuốc nhuộm.

Lac comes from insects, not plants.

**Nhựa cánh kiến** có nguồn gốc từ côn trùng, không phải từ thực vật.

Artists sometimes use lac for a natural red pigment.

Đôi khi các nghệ sĩ dùng **nhựa cánh kiến** để tạo màu đỏ tự nhiên.

Traditional jewelry makers value lac for its unique shine.

Thợ kim hoàn truyền thống coi trọng **nhựa cánh kiến** vì độ bóng đặc biệt của nó.

It takes thousands of insects to produce just a little lac.

Cần đến hàng ngàn con côn trùng để tạo ra chỉ một ít **nhựa cánh kiến**.