Введите любое слово!

"laboratories" in Vietnamese

phòng thí nghiệm

Definition

Nơi hoặc tòa nhà được trang bị để thực hiện các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc kiểm tra khoa học, thường có ở trường học, đại học hoặc công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc khoa học như 'phòng thí nghiệm nghiên cứu', 'phòng thí nghiệm y tế'. Không dùng cho các không gian làm việc thủ công như 'xưởng'.

Examples

There are two laboratories in our school.

Trường chúng tôi có hai **phòng thí nghiệm**.

Scientists work in laboratories to discover new things.

Các nhà khoa học làm việc trong **phòng thí nghiệm** để khám phá điều mới.

The university has modern laboratories for chemistry students.

Trường đại học có các **phòng thí nghiệm** hiện đại cho sinh viên ngành hóa học.

All food samples are tested in approved laboratories before sale.

Tất cả mẫu thực phẩm được kiểm tra ở các **phòng thí nghiệm** được phê duyệt trước khi bán.

I’ve visited some impressive laboratories during science fairs.

Tôi đã thăm một số **phòng thí nghiệm** ấn tượng tại các hội chợ khoa học.

Many companies build their own laboratories to develop new products.

Nhiều công ty xây dựng **phòng thí nghiệm** riêng để phát triển sản phẩm mới.