"la" in Vietnamese
Definition
'la' là tên của một nốt nhạc (nốt thứ sáu trong thang âm solfège) và cũng là mạo từ xác định cho danh từ giống cái trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi hát, 'la' được dùng để luyện giọng hoặc chỉ nốt nhạc cụ thể. Trong tiếng Tây Ban Nha/Pháp, 'la' là mạo từ xác định cho danh từ giống cái, không áp dụng trong ngữ pháp tiếng Anh. Không nhầm với chữ viết tắt 'LA' (Los Angeles).
Examples
Sing the note 'la'.
Hát nốt **la**.
In Spanish, 'la' means 'the' for feminine words.
Trong tiếng Tây Ban Nha, '**la**' nghĩa là 'the' cho danh từ giống cái.
The song starts with 'la la la'.
Bài hát bắt đầu với '**la** la la'.
When I can't remember the words, I just sing 'la la la'.
Khi tôi không nhớ lời, tôi chỉ hát '**la** la la'.
The teacher asked us to find words that use 'la' as the article.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi tìm các từ có dùng '**la**' làm mạo từ.
She's learning Spanish and now always says 'la casa' instead of 'the house'.
Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha và bây giờ luôn nói '**la** casa' thay vì 'the house'.