"l" in Vietnamese
Definition
'L' là chữ cái thứ mười hai trong bảng chữ cái tiếng Anh. Được phát âm giống như chữ 'l' trong 'love'.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng 'L' để viết tắt cho kích cỡ (ví dụ: áo size L), hoặc trong mạng xã hội 'take an L' nghĩa là chịu thua/nhận thất bại. Trong đánh vần hoặc trò chơi bảng chữ cái, chỉ cần nói “L” là được.
Examples
The word 'lion' begins with the letter L.
Từ 'lion' bắt đầu bằng chữ cái **L**.
Draw a big L on your paper.
Vẽ một chữ **L** lớn trên giấy của bạn.
There are twelve letters before L in the alphabet.
Có mười hai chữ cái đứng trước **L** trong bảng chữ cái.
My shirt size is L, not M.
Cỡ áo sơ mi của tôi là **L**, không phải M.
Can you spell 'lamp' with a capital L?
Bạn có thể viết 'lamp' với chữ **L** in hoa không?
After that mistake, I really took an L.
Sau sai lầm đó, tôi thực sự đã nhận một **L**.