"kwan" in Vietnamese
Definition
“Kwan” là đơn vị tiền tệ lịch sử từng được sử dụng ở Nhật Bản và Hàn Quốc, thường dùng để chỉ chuỗi đồng tiền hoặc một giá trị nhất định trong các hệ thống tiền tệ cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kwan' hiếm khi được sử dụng ngày nay và chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc thảo luận về tiền cổ Đông Á. Đừng nhầm với 'kwan' là võ đường.
Examples
A kwan was made up of many coins tied together.
Một **kwan** gồm nhiều đồng xu buộc lại với nhau.
Merchants used the kwan in old markets.
Thương nhân dùng **kwan** ở các chợ xưa.
The price was five kwan for a chicken.
Giá là năm **kwan** cho một con gà.
Back then, paying with a kwan was totally normal.
Hồi đó, trả bằng **kwan** là chuyện rất bình thường.
Collecting old kwan coins has become a popular hobby for some people.
Sưu tập đồng xu **kwan** cũ đã trở thành sở thích phổ biến của một số người.
You can still find a kwan in some museum displays today.
Hiện nay, bạn vẫn có thể thấy một **kwan** trong một số triển lãm bảo tàng.