输入任意单词!

"kriss" 的Vietnamese翻译

kriskeris (dao găm truyền thống)

释义

Kris là một loại dao găm truyền thống của Đông Nam Á, nổi bật với lưỡi dao uốn lượn và ý nghĩa văn hóa.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc võ thuật. 'Kris' hay 'keris' phổ biến hơn 'kriss'. Đề cập tới dao găm truyền thống của Indonesia hoặc Malaysia có lưỡi dao uốn lượn.

例句

The museum has a beautiful kriss on display.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **kris** rất đẹp.

A kriss is known for its wave-shaped blade.

**Kris** nổi tiếng với lưỡi dao uốn lượn.

He bought a kriss as a souvenir from Indonesia.

Anh ấy đã mua một **kris** làm quà lưu niệm từ Indonesia.

Collectors value an old kriss for its craftsmanship and history.

Các nhà sưu tập đánh giá cao **kris** cổ vì sự tinh xảo và lịch sử của nó.

During the ceremony, the chief carried a ceremonial kriss.

Trong buổi lễ, trưởng làng mang theo một **kris** nghi lễ.

Some people believe a kriss has magical powers.

Một số người tin rằng **kris** có sức mạnh kỳ diệu.