"krauts" in Indonesian
Definition
'krauts' là từ lóng xúc phạm dùng để nói về người Đức, nhất là trong thời kỳ chiến tranh. Hiếm khi dùng để nói về nhiều cây bắp cải hoặc dưa cải bắp.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là từ cực kỳ xúc phạm, không dùng trong giao tiếp hiện đại. Chỉ nên nhắc đến khi phân tích tài liệu hoặc văn học lịch sử. Ý nghĩa về thực phẩm hầu như không dùng.
Examples
Some old movies use the word krauts to talk about Germans in World War II.
Một số bộ phim cũ sử dụng từ **krauts** để nhắc đến người Đức trong Thế chiến thứ hai.
It is not polite to call people krauts.
Gọi người là **krauts** là không lịch sự.
The soldiers in the story called their enemies krauts.
Các binh sĩ trong câu chuyện gọi kẻ địch là **krauts**.
My grandfather remembers hearing the word krauts in old radio broadcasts about the war.
Ông tôi nhớ đã từng nghe từ **krauts** trên các bản tin radio cũ về chiến tranh.
Some people collect WWII memorabilia with phrases like "Beat the Krauts!" printed on them.
Một số người sưu tầm đồ lưu niệm Thế chiến II với những câu như "Beat the **Krauts**!" in trên đó.
The term krauts is now considered very outdated and rude.
Thuật ngữ **krauts** hiện nay được cho là rất lỗi thời và bất lịch sự.