Введите любое слово!

"kraut" in Vietnamese

dưa cải bắpdưa bắp cải chua

Definition

'Kraut' là cải bắp muối chua, một món ăn nổi tiếng trong ẩm thực Đức, thường được gọi là dưa cải bắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn, 'kraut' chỉ cải bắp muối chua và là từ trung tính. Không dùng để gọi người vì nghĩa này xúc phạm và lỗi thời. Trong công thức nấu ăn có thể thấy dùng cả 'kraut' và 'sauerkraut'.

Examples

I like to eat kraut with sausages.

Tôi thích ăn **dưa cải bắp** với xúc xích.

He made homemade kraut for the party.

Anh ấy đã làm **dưa cải bắp** tự làm cho bữa tiệc.

You can buy kraut at most supermarkets.

Bạn có thể mua **dưa cải bắp** ở hầu hết các siêu thị.

My grandma's kraut recipe is a family secret.

Công thức **dưa cải bắp** của bà tôi là bí quyết gia đình.

Do you want some kraut on your hot dog?

Bạn có muốn thêm **dưa cải bắp** lên bánh mì xúc xích không?

Avoid using 'kraut' to describe people—it's considered rude and outdated.

Tránh dùng 'kraut' để gọi người — đây là cách nói thô lỗ và lỗi thời.