"kraken" in Vietnamese
Definition
Kraken là một con quái vật biển khổng lồ trong truyền thuyết Bắc Âu, thường được mô tả giống như một con bạch tuộc hoặc mực khổng lồ tấn công tàu thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kraken' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thần thoại, truyện giả tưởng hoặc văn hóa đại chúng. Đây là danh từ riêng, thường viết hoa. Cụm 'Release the Kraken' nổi tiếng nhờ phim ảnh và meme.
Examples
The sailors feared the kraken in the deep sea.
Các thuỷ thủ đã sợ **kraken** dưới biển sâu.
A kraken is a giant sea monster from stories.
**Kraken** là một quái vật biển khổng lồ trong các câu chuyện.
The movie showed a huge kraken attacking a ship.
Bộ phim cho thấy một **kraken** khổng lồ tấn công một con tàu.
Some legends say the kraken could pull entire ships underwater.
Một số truyền thuyết nói rằng **kraken** có thể kéo cả con tàu xuống dưới nước.
If you love monster movies, you've definitely seen a kraken before!
Nếu bạn thích phim về quái vật, chắc chắn bạn đã từng thấy **kraken**!
People often shout "Release the kraken!" as a dramatic joke.
Mọi người thường hô lớn 'Release the **kraken**!' như một câu đùa kịch tính.