"kraft" in Vietnamese
Definition
Giấy kraft là loại giấy hoặc bìa màu nâu, rất chắc, thường dùng để đóng gói hoặc làm đồ thủ công. Nó được sản xuất từ bột gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kraft' thường đi với 'giấy', 'túi', 'hộp' (ví dụ: giấy kraft, túi kraft). Không dùng cho giấy trắng thông thường. Không nhầm với 'craft' nghĩa là thủ công.
Examples
I recycled an old kraft bag.
Tôi đã tái chế một chiếc túi **kraft** cũ.
She wrapped the gift in kraft paper.
Cô ấy đã gói quà bằng giấy **kraft**.
The box is made of kraft cardboard.
Chiếc hộp được làm từ bìa **kraft**.
Can you buy some kraft paper for my school project?
Bạn có thể mua một ít giấy **kraft** cho dự án trường của mình không?
Those kraft envelopes are perfect for sending documents.
Những chiếc phong bì **kraft** kia rất phù hợp để gửi tài liệu.
My friend makes handmade notebooks with kraft covers.
Bạn tôi làm sổ tay thủ công với bìa **kraft**.