"kosher" in Vietnamese
Definition
Thực phẩm kosher là thực phẩm được chế biến theo luật tôn giáo Do Thái. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là điều gì đó hợp lệ, trung thực hoặc được chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kosher' chủ yếu nói về thực phẩm theo luật Do Thái. Khi nói chuyện, có thể ám chỉ điều gì đó hợp pháp hoặc đáng tin cậy ('That deal is not kosher' = thỏa thuận đó không đáng tin). Với thực phẩm, chỉ dùng 'kosher' cho món ăn đạt chuẩn Do Thái.
Examples
Is this chicken kosher?
Món gà này có phải là thực phẩm **kosher** không?
They only eat kosher food.
Họ chỉ ăn đồ ăn **kosher**.
This restaurant is kosher certified.
Nhà hàng này được chứng nhận **kosher**.
He checked the label to make sure it was kosher.
Anh ấy kiểm tra nhãn để đảm bảo nó là **kosher**.
Not everything in the store is kosher, so double-check before buying.
Không phải mọi thứ trong cửa hàng đều là **kosher**, nên hãy kiểm tra kỹ trước khi mua.
That deal doesn’t sound very kosher to me.
Thỏa thuận đó nghe có vẻ không **kosher** lắm với tôi.