कोई भी शब्द लिखें!

"korean" Vietnamese में

Hàn Quốcngười Hàn Quốctiếng Hàn

परिभाषा

Liên quan đến Hàn Quốc, người Hàn Quốc hoặc tiếng Hàn. Có thể dùng như tính từ, danh từ chỉ người, hoặc tên ngôn ngữ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Korean' thường viết hoa. Khi cần phân biệt có thể dùng 'South Korean' hoặc 'North Korean'. Khi nói về ngôn ngữ, chỉ cần nói 'nói tiếng Hàn', không cần thêm chữ 'language'.

उदाहरण

My friend is Korean.

Bạn của tôi là người **Hàn Quốc**.

She can speak Korean.

Cô ấy có thể nói tiếng **Hàn Quốc**.

We ate at a Korean restaurant.

Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng **Hàn Quốc**.

I'm taking Korean classes after work.

Tôi học lớp tiếng **Hàn Quốc** sau giờ làm.

That show made Korean food really popular here.

Chương trình đó đã làm món ăn **Hàn Quốc** rất nổi tiếng ở đây.

Her mom is Korean, and her dad is Canadian.

Mẹ cô ấy là người **Hàn Quốc**, còn bố là người Canada.