Type any word!

"kona" in Vietnamese

Kona

Definition

‘Kona’ chủ yếu dùng làm tên thương hiệu, địa danh hoặc sản phẩm, đặc biệt cho xe Hyundai Kona. Đây không phải là từ thông dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Gần như luôn dùng làm tên riêng, ví dụ 'Hyundai Kona', 'cà phê Kona'. Không dùng như danh từ chung hoặc động từ.

Examples

I bought a new Kona last week.

Tôi đã mua một chiếc **Kona** mới tuần trước.

The Kona is an electric car.

**Kona** là xe ô tô điện.

I saw a red Kona on the street.

Tôi thấy một chiếc **Kona** màu đỏ trên phố.

Have you tried driving the new Kona? It's really smooth!

Bạn đã thử lái chiếc **Kona** mới chưa? Rất mượt đấy!

We rented a Kona for our road trip across the country.

Chúng tôi đã thuê một chiếc **Kona** cho chuyến đi xuyên quốc gia.

The Kona is popular because it's compact yet spacious inside.

**Kona** được ưa chuộng vì nhỏ gọn mà bên trong lại rộng rãi.