যেকোনো শব্দ লিখুন!

"kodiak" in Vietnamese

gấu Kodiak

Definition

Đây là một loại gấu nâu rất lớn sống trên đảo Kodiak ở Alaska. Nó thuộc nhóm những loài gấu lớn nhất thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'gấu Kodiak' chủ yếu dùng trong bối cảnh về động vật học hoặc tự nhiên, hiếm khi xuất hiện ngoài các chủ đề này.

Examples

The Kodiak is bigger than most other bears.

**Gấu Kodiak** lớn hơn hầu hết các loài gấu khác.

Many people visit Alaska to see the Kodiak.

Nhiều người đến Alaska để xem **gấu Kodiak**.

A Kodiak can weigh over 600 kilograms.

Một **gấu Kodiak** có thể nặng hơn 600 kilogram.

Did you know the Kodiak only lives on one island?

Bạn có biết **gấu Kodiak** chỉ sống ở một hòn đảo không?

The huge Kodiak calmly walked through the river, searching for fish.

**Gấu Kodiak** khổng lồ bình thản đi qua dòng sông, tìm kiếm cá.

Photographers get excited when they spot a wild Kodiak in its natural habitat.

Các nhiếp ảnh gia rất háo hức khi bắt gặp **gấu Kodiak** hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của nó.