"koda" in Vietnamese
Definition
Koda là một tên riêng được dùng làm tên hoặc họ, phổ biến ở Nhật Bản và một số nền văn hóa khác. Ngoài ra, đây cũng có thể là tên nhân vật trong phim hoặc bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Koda’ được giữ nguyên, không dịch mà viết hoa đầu chữ cái vì là tên riêng. Không nhầm lẫn với ‘code’ (mã).
Examples
Koda is my friend's name.
**Koda** là tên của bạn tôi.
I saw a movie character called Koda.
Tôi đã xem một nhân vật tên **Koda** trong phim.
Koda loves to play the guitar.
**Koda** rất thích chơi đàn guitar.
Have you met Koda before? She's really talented.
Bạn đã từng gặp **Koda** chưa? Cô ấy rất tài năng.
Koda just moved to our neighborhood last month.
**Koda** vừa chuyển đến khu phố chúng ta tháng trước.
Whenever Koda visits, everyone has a good time.
Mỗi khi **Koda** đến chơi, mọi người đều rất vui.