"koala" بـVietnamese
التعريف
Gấu koala là động vật nhỏ, lông xám, sống trên cây ở Úc, nổi bật với đôi tai bông mềm, mũi lớn và rất thích ăn lá bạch đàn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Gấu koala' là danh từ. Không nên gọi là 'gấu koala bear' vì thực ra không phải là loài gấu. Từ này chủ yếu dùng khi nói về động vật Úc hoặc sự dễ thương.
أمثلة
The koala lives in eucalyptus trees.
**Gấu koala** sống trên cây bạch đàn.
A baby koala is called a joey.
**Gấu koala** con được gọi là joey.
Many people think the koala is cute.
Nhiều người nghĩ **gấu koala** rất dễ thương.
I saw a koala sleeping in the park during my trip to Australia.
Tôi đã thấy một **gấu koala** đang ngủ trong công viên khi đi du lịch Úc.
The koala spends most of its day resting and eating leaves.
**Gấu koala** dành phần lớn thời gian để nghỉ ngơi và ăn lá cây.
Don't call it a 'koala bear'—it's not actually a type of bear!
Đừng gọi nó là '**gấu koala bear**'—thực ra nó không phải là một loài gấu!