Type any word!

"knuckle" in Vietnamese

khớp ngón tay

Definition

Khớp ngón tay là chỗ các ngón tay gập lại. Từ này cũng chỉ một phần thịt ở vùng đó của động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về các khớp ngón tay. Thành ngữ như 'crack your knuckles' nghĩa là bẻ khớp tay. Ít dùng để chỉ phần thịt, chủ yếu trong ẩm thực.

Examples

She hurt her knuckle while playing basketball.

Cô ấy bị thương ở **khớp ngón tay** khi chơi bóng rổ.

You should not crack your knuckles too often.

Bạn không nên bẻ **khớp ngón tay** quá thường xuyên.

He has a scar on his right knuckle.

Anh ấy có một vết sẹo trên **khớp ngón tay** phải.

Stop cracking your knuckles—it’s distracting!

Dừng bẻ **khớp ngón tay** lại đi—nó khiến người khác mất tập trung!

He punched the wall and scraped his knuckle.

Anh ấy đấm vào tường và trầy **khớp ngón tay**.

Ever tried a German pork knuckle? It’s delicious!

Bạn đã bao giờ thử **khớp ngón tay** heo Đức chưa? Nó rất ngon!