"knox" in Vietnamese
Definition
"Knox" là danh từ riêng, thường dùng làm họ, tên riêng, tên một địa danh, hoặc tên cho những đối tượng cụ thể như Fort Knox.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Chỉ dùng khi nói về tên người, tên địa điểm hoặc đối tượng cụ thể; không dùng như danh từ chung hoặc động từ.
Examples
Knox is a very old surname.
**Knox** là một họ rất lâu đời.
She named her dog Knox.
Cô ấy đặt tên cho con chó là **Knox**.
They visited Fort Knox on their trip.
Họ đã tới thăm pháo đài **Knox** trong chuyến đi của mình.
Have you ever heard of someone named Knox?
Bạn đã từng nghe về ai đó tên là **Knox** chưa?
Everyone jokes that my secrets are safer than Fort Knox.
Mọi người đều đùa rằng bí mật của tôi còn an toàn hơn cả ở pháo đài **Knox**.
My friend Knox just moved to the city last week.
Bạn tôi, **Knox**, vừa chuyển đến thành phố tuần trước.