"known" in Vietnamese
Definition
'Được biết đến' có nghĩa là mọi người đều nhận ra, nghe về ai đó hoặc điều gì đó, hoặc nó nổi tiếng, quen thuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Được biết đến' thường dùng như tính từ trước danh từ, ví dụ: 'vấn đề đã biết', 'ca sĩ nổi tiếng'. Thường đi với 'được biết đến là', 'được biết đến vì'.
Examples
She is a known artist in the city.
Cô ấy là một nghệ sĩ **được biết đến** trong thành phố.
That is a known problem in the software.
Đó là một vấn đề **đã biết đến** trong phần mềm này.
His name is known to everyone here.
Tên của anh ấy **được biết đến** bởi mọi người ở đây.
He's known for making people laugh.
Anh ấy **được biết đến** vì làm mọi người cười.
Are there any known risks with this treatment?
Có bất kỳ rủi ro nào **được biết đến** với phương pháp điều trị này không?
It’s a known fact that exercise improves your mood.
Đó là một **sự thật được biết đến** rằng tập thể dục giúp cải thiện tâm trạng.