"knot" in Vietnamese
Definition
Nút là một vòng được thắt chặt bằng dây, chỉ hoặc vật liệu khác. Ngoài ra, cũng có thể chỉ một cục cứng hoặc cảm giác thắt lại trong người vì lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cụm 'thắt nút' để nói về việc tạo ra nút. 'Nút' cũng chỉ cảm giác căng thẳng trong người, như 'nút trong bụng' khi lo lắng.
Examples
He tied a knot in the rope.
Anh ấy đã thắt một **nút** trên sợi dây.
The knot was too tight to untie.
**Nút** này quá chặt, không thể tháo ra được.
She learned how to make a knot for fishing.
Cô ấy đã học cách làm **nút** cho câu cá.
I have a knot in my stomach before big tests.
Trước các kỳ thi lớn tôi cảm thấy như có **nút** trong bụng.
That necklace has a huge knot you need to fix.
Cái vòng cổ đó có một **nút** rất lớn, bạn cần sửa lại.
Can you help me untangle this knot?
Bạn giúp mình gỡ **nút** này được không?