"knockers" in Vietnamese
Definition
'Knockers' có thể chỉ tay gõ cửa bằng kim loại gắn trên cửa hoặc, rất suồng sã, chỉ bộ ngực của phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa tay gõ cửa trung tính nhưng ít dùng, thường nói 'doorknocker'. Dùng với nghĩa bộ ngực là rất suồng sã và có thể xúc phạm, chỉ nên dùng trong môi trường hài hước hoặc người lớn.
Examples
There are two large knockers on the old door.
Trên cánh cửa cũ có hai chiếc **tay gõ cửa** lớn.
The visitor used the knockers to announce his arrival.
Vị khách dùng **tay gõ cửa** để báo mình đã đến.
She laughed at his joke about knockers.
Cô ấy bật cười khi nghe anh ta đùa về **knockers**.
Did you see the shiny brass knockers on their door?
Bạn có thấy **tay gõ cửa** bằng đồng sáng bóng trên cửa nhà họ không?
He made a rude comment about her knockers and immediately regretted it.
Anh ta nhận ra mình hối hận ngay sau khi nói lời thô lỗ về **ngực** của cô ấy.
Everyone stopped to admire the antique lion-shaped knockers.
Ai cũng dừng lại để ngắm nhìn cặp **tay gõ cửa** hình sư tử cổ.