"knocked" Vietnamese में
gõđẩy ngãva phải
परिभाषा
'Knocked' là quá khứ của 'knock', có nghĩa là gõ (thường ở cửa) hoặc va chạm, làm đổ hay va phải ai đó/đồ vật.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng với cửa: 'knock on the door' là gõ cửa. 'Knock over' nghĩa là làm đổ gì đó. 'Knock on wood' là câu cầu may. Khác với 'hit' ở chỗ thường nhẹ và ngắn.
उदाहरण
Someone knocked on the door last night.
Tối qua có ai đó đã **gõ** cửa.
He knocked the glass off the table.
Anh ấy đã **làm rơi** chiếc ly khỏi bàn.
I knocked my head on the shelf.
Tôi đã **va đầu** vào kệ.
She knocked and waited, but nobody answered.
Cô ấy **gõ cửa** rồi chờ, nhưng không ai trả lời.
The wind knocked over the trash cans again.
Gió lại **làm đổ** thùng rác.
I knocked into him at the station by chance.
Tôi đã **va vào** anh ấy ở ga tàu một cách tình cờ.