Type any word!

"knight" in Vietnamese

hiệp sĩ

Definition

Hiệp sĩ là chiến binh có địa vị cao trong thời Trung cổ, thường chiến đấu trên lưng ngựa và phục vụ cho vua hoặc lãnh chúa. Ngày nay, ở Anh, từ này còn chỉ người đàn ông được nhà vua hoặc nữ hoàng phong tước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gắn với nghĩa lịch sử hoặc trong truyện, phim giả tưởng là hiệp sĩ thời xưa. Trong cờ vua, “knight” là quân mã. Cụm “knight in shining armor” chỉ người đến cứu giúp. Chữ “k” đầu từ không phát âm.

Examples

The knight rode a white horse.

**Hiệp sĩ** cưỡi ngựa trắng.

In chess, the knight moves in an L shape.

Trong cờ vua, **quân mã** đi theo hình chữ L.

The young knight promised to protect the king.

**Hiệp sĩ** trẻ hứa sẽ bảo vệ nhà vua.

He thinks he's some kind of knight in shining armor, always trying to save everyone.

Anh ta luôn nghĩ mình là một **hiệp sĩ** in shining armor, lúc nào cũng muốn cứu giúp mọi người.

She was thrilled when her favorite actor was made a knight.

Cô ấy rất vui khi diễn viên yêu thích của mình được phong làm **hiệp sĩ**.

Don't wait for a knight to fix your problems—you can handle this yourself.

Đừng chờ một **hiệp sĩ** đến giúp giải quyết vấn đề—bạn hoàn toàn tự làm được.