Ketik kata apa saja!

"knife" in Vietnamese

dao

Definition

Dao là dụng cụ có lưỡi sắc và cán, dùng để cắt thực phẩm, giấy hoặc các vật khác. Đôi khi cũng có nghĩa là một loại vũ khí có lưỡi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ dụng cụ cắt trong sinh hoạt như “kitchen knife”, “bread knife”, “pocket knife”. Số nhiều là “knives”, không phải “knifes”. Nên nói 'cut with a knife', không nói 'use a knife for cut'.

Examples

Be careful with that knife.

Cẩn thận với **dao** đó nhé.

I need a knife to cut the apple.

Tôi cần một cái **dao** để cắt táo.

The knife is on the table.

**Dao** đang ở trên bàn.

This knife isn't sharp enough to cut bread.

**Dao** này không đủ sắc để cắt bánh mì.

He keeps a small knife in his backpack when he goes camping.

Khi đi cắm trại, anh ấy luôn để một cái **dao** nhỏ trong ba lô.

Can you pass me the knife next to your plate?

Bạn có thể đưa tôi cái **dao** cạnh đĩa của bạn không?