Tapez n'importe quel mot !

"knees" in Vietnamese

đầu gối

Definition

Đầu gối là khớp ở giữa chân, giúp bạn gập chân lại. Đầu gối rất quan trọng để đi lại, chạy, ngồi hay quỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều: 'đầu gối tôi đau'. Số ít dùng cho một bên hoặc các cụm như 'gập đầu gối'. Một số cụm thường gặp: 'đau đầu gối', 'quỳ gối', 'đau mỏi đầu gối'.

Examples

My knees hurt after the long walk.

Đi bộ lâu nên **đầu gối** tôi đau.

The child sat on his knees on the floor.

Đứa trẻ ngồi trên sàn bằng **đầu gối**.

She put a blanket over her knees.

Cô ấy phủ chăn lên **đầu gối**.

I’m getting old — my knees complain every time I go upstairs.

Tôi già rồi—mỗi lần lên cầu thang, **đầu gối** tôi lại kêu ca.

After the hike, we all dropped to our knees and laughed.

Sau khi leo núi, chúng tôi đều quỳ xuống và cười lớn.

If you wear those tight jeans all day, your knees are going to hate you.

Nếu bạn mặc quần jeans bó cả ngày, **đầu gối** của bạn sẽ không thích đâu.