Type any word!

"kneeling" in Vietnamese

quỳ gối

Definition

Tư thế ngồi hoặc đặt đầu gối xuống sàn, giữ cơ thể thẳng đứng. Thường được thực hiện để bày tỏ sự kính trọng, cầu nguyện hoặc làm một số việc nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc thể hiện sự kính trọng: 'kneeling in prayer', 'kneeling before someone'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He is kneeling by the bed to pray.

Anh ấy đang **quỳ gối** bên cạnh giường để cầu nguyện.

She stayed kneeling during the ceremony.

Cô ấy đã **quỳ gối** suốt buổi lễ.

The child was kneeling to tie his shoe.

Đứa trẻ **quỳ gối** để buộc dây giày.

I saw people kneeling in front of the statue.

Tôi đã thấy nhiều người **quỳ gối** trước bức tượng.

After the long hike, I found myself kneeling to catch my breath.

Sau chuyến đi dài, tôi thấy mình đang **quỳ gối** để lấy lại hơi thở.

There are certain traditions that involve kneeling as a sign of loyalty.

Trong một số truyền thống, **quỳ gối** được coi là dấu hiệu của lòng trung thành.