Type any word!

"knack" in Vietnamese

bí quyếttài khéo léo

Definition

'Knack' là một kỹ năng đặc biệt hoặc khả năng bẩm sinh để làm một việc gì đó dễ dàng hoặc giỏi hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Knack' dùng trong ngôn ngữ giao tiếp, thường đi với 'for' ('a knack for design'). Thể hiện năng khiếu bẩm sinh, không phải thói quen lập lại.

Examples

She has a knack for learning new languages.

Cô ấy có **bí quyết** học các ngôn ngữ mới.

Tom's knack for fixing things is impressive.

**Bí quyết** sửa đồ của Tom rất ấn tượng.

He picked up the knack quickly after a few tries.

Anh ấy nhanh chóng học được **bí quyết** sau vài lần thử.

It seems like you've got the knack for making people laugh.

Có vẻ như bạn có **bí quyết** làm người khác cười.

I just can't get the knack of using chopsticks.

Tôi mãi không có được **bí quyết** dùng đũa.

After years as a tour guide, she really has the knack for dealing with all kinds of people.

Sau nhiều năm làm hướng dẫn viên du lịch, cô ấy thực sự có **bí quyết** ứng xử với mọi người.