"klutz" in Vietnamese
Definition
Người hay vụng về, thường làm rơi đồ hoặc va vào vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'vụng về', 'hậu đậu' mang tính hài hước, không quá nặng nề, ví dụ như 'đúng là vụng về', 'tớ vụng về ghê'. Không dùng cho lỗi nghiêm trọng.
Examples
I'm such a klutz—I dropped my phone again.
Mình đúng là **vụng về**—lại làm rơi điện thoại nữa rồi.
Don't be a klutz—watch where you're walking.
Đừng **vụng về** nữa—nhìn đường mà đi.
My brother is a real klutz—he always spills his drink.
Anh trai tôi đúng là **hậu đậu**—lúc nào cũng làm đổ nước uống.
Whenever there's a mess, you can bet the klutz did it.
Cứ có bừa bộn là chắc chắn do **vụng về** gây ra.
She laughs and says she's just a klutz sometimes.
Cô ấy cười và nói mình chỉ **vụng về** đôi lúc thôi.
What a klutz—he broke two glasses in five minutes!
Quả là **vụng về**—làm vỡ hai cái ly trong năm phút!