"kiwi" Vietnamese में
परिभाषा
Kiwi là loại trái cây nhỏ, vỏ nâu có lông, ruột xanh, hạt đen nhỏ, vị ngọt và chua nhẹ. Từ này cũng chỉ loài chim không biết bay ở New Zealand, hoặc thỉnh thoảng chỉ người New Zealand (thân mật).
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Kiwi' thường là quả, nhưng cũng có thể chỉ chim kiwi hoặc người New Zealand khi nói chuyện thân mật. Ngữ cảnh sẽ giúp xác định nghĩa. Khi chỉ người hoặc chim thì hay viết hoa trong tiếng Anh: 'Kiwi'.
उदाहरण
I ate a kiwi for breakfast.
Tôi đã ăn một quả **kiwi** cho bữa sáng.
The kiwi is brown on the outside and green inside.
**Kiwi** có vỏ nâu bên ngoài và ruột xanh bên trong.
You need a spoon to eat a kiwi.
Bạn cần thìa để ăn **kiwi**.
New Zealand is famous for the kiwi, both the fruit and the bird.
New Zealand nổi tiếng với **kiwi**, cả trái cây lẫn loài chim.
Could you grab some kiwi at the supermarket?
Bạn có thể mua một ít **kiwi** ở siêu thị không?
My friend is a proud Kiwi who loves to talk about New Zealand.
Bạn tôi là một **Kiwi** tự hào và rất thích nói về New Zealand.