"kittens" in Vietnamese
những con mèo con
Definition
Những con mèo còn nhỏ hoặc mới sinh. Đây là dạng số nhiều của ‘kitten’.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về nhiều mèo con. Không dùng cho mèo trưởng thành. Ví dụ: 'một bầy mèo con'.
Examples
The kittens are playing in the garden.
Những **con mèo con** đang chơi trong vườn.
She adopted three kittens last week.
Cô ấy đã nhận nuôi ba **con mèo con** tuần trước.
The mother cat has five kittens.
Mèo mẹ có năm **con mèo con**.
All the kittens curled up together to sleep.
Tất cả **những con mèo con** cuộn tròn lại cùng nhau để ngủ.
Have you seen those tiny kittens at the shelter?
Bạn đã thấy những **con mèo con** nhỏ xíu ở trại cứu hộ chưa?
My kids can’t stop laughing at the silly kittens.
Con tôi không thể ngừng cười vì những **con mèo con** ngộ nghĩnh đó.