Type any word!

"kits" in Vietnamese

bộ dụng cụbộ sản phẩm

Definition

Hộp hoặc gói gồm đầy đủ dụng cụ cho mục đích nhất định, như bộ sơ cứu hoặc bộ mô hình. Cũng dùng để chỉ đồng phục thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ dụng cụ y tế', 'bộ dụng cụ khoa học', hoặc 'đồng phục bóng đá' là những cách dùng phổ biến. Hiếm khi dùng cho động vật con.

Examples

We bought two science kits for the classroom.

Chúng tôi đã mua hai **bộ dụng cụ** khoa học cho lớp học.

All players need matching football kits.

Tất cả cầu thủ cần mặc **bộ** đồng phục bóng đá giống nhau.

Emergency kits should be kept in your car.

Nên để **bộ dụng cụ** khẩn cấp trong xe của bạn.

The kids built robots from their new kits over the weekend.

Bọn trẻ đã lắp robot từ **bộ dụng cụ** mới vào cuối tuần.

Those DIY kits make it easy for anyone to start a new hobby.

Những **bộ dụng cụ** DIY này giúp ai cũng có thể dễ dàng bắt đầu sở thích mới.

Do you know if the art store still has those painting kits in stock?

Bạn có biết cửa hàng tranh còn những **bộ dụng cụ** vẽ đó không?