Type any word!

"kit" in Indonesian

bộ dụng cụbộ (đồ)đồng phục (thể thao)

Definition

'Kit' là tập hợp các vật dụng được sắp xếp để sử dụng cho một mục đích nhất định như dụng cụ, vật liệu, hoặc quần áo. Từ này cũng có thể chỉ đồng phục hoặc trang thiết bị trong thể thao.

Usage Notes (Indonesian)

'Kit' thường dùng trong các cụm như 'bộ sơ cứu', 'bộ dụng cụ sửa chữa', 'bộ khởi động'. Ở Anh, 'kit' cũng chỉ đồng phục thể thao. 'Toolbox' chỉ riêng hộp dụng cụ.

Examples

I keep a kit in my car for emergencies.

Tôi để một **bộ dụng cụ** trong ô tô để đề phòng trường hợp khẩn cấp.

The science kit has everything we need.

**Bộ dụng cụ** khoa học này có đầy đủ mọi thứ chúng ta cần.

The team wore its new kit today.

Đội hôm nay mặc **đồng phục** mới.

This furniture comes as a flat-pack kit, so you'll need to build it yourself.

Nội thất này đi kèm dưới dạng **bộ** chưa lắp ráp, nên bạn sẽ phải tự lắp.

Did you bring your gym kit, or did you forget it again?

Bạn đã mang **đồ tập** chưa, hay lại quên nữa rồi?

The starter kit is fine, but you'll probably want better tools later.

**Bộ khởi động** này ổn, nhưng có lẽ sau đó bạn sẽ muốn dụng cụ tốt hơn.