Type any word!

"kissing" in Vietnamese

hôn

Definition

Hôn là hành động chạm vào ai đó hoặc vật gì đó bằng môi để thể hiện tình cảm, yêu thương hoặc sự thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kissing' dùng để chỉ hành động đang hôn hoặc việc hôn; không nhầm với 'kiss' là một nụ hôn cụ thể.

Examples

Kissing in public is not common in some countries.

Ở một số quốc gia, **hôn** nơi công cộng không phổ biến.

The movie shows two people kissing at the end.

Bộ phim cho thấy hai người **hôn** nhau ở cuối cùng.

There is no kissing allowed in the classroom.

Không được phép **hôn** trong lớp học.

They started kissing as soon as the music got slow.

Ngay khi nhạc trở nên chậm, họ bắt đầu **hôn** nhau.

I walked in on them kissing, and it was so awkward.

Tôi bắt gặp họ đang **hôn**, và nó thật ngượng ngùng.

No one cared about the kissing scene, but the ending made everyone cry.

Không ai quan tâm đến cảnh **hôn**, nhưng cái kết đã làm mọi người khóc.