"kisser" in Vietnamese
miệng (thân mật)người thích hôn
Definition
Từ lóng chỉ 'miệng' một cách hài hước, đôi khi cũng dùng chỉ người thích hôn nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp thân mật, hài hước như 'shut your kisser'. Không dùng trong các tình huống trang trọng. Đôi khi chỉ người hay hôn.
Examples
He hit me right on the kisser.
Anh ta đấm thẳng vào **miệng** tôi.
Close your kisser during the movie.
Giữ **miệng** im lặng khi xem phim nhé.
She's a great kisser.
Cô ấy là một **người hôn rất giỏi**.
Wipe that smile off your kisser!
Xóa ngay nụ cười đó khỏi **miệng** đi!
Keep your kisser shut if you don't want trouble.
Nếu không muốn rắc rối thì giữ **miệng** im lặng đi.
He's known as the school's best kisser.
Anh ấy nổi tiếng là **người hôn giỏi nhất** trường.