"kissed" in Vietnamese
đã hôn
Definition
Quá khứ của 'hôn', nghĩa là đã chạm môi vào ai đó để thể hiện tình cảm, sự yêu thương, chào hỏi, hoặc tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Dùng với các cụm như 'kissed me on the cheek', 'kissed goodbye'. Có thể mang ý nghĩa lãng mạn hoặc thân mật tuỳ ngữ cảnh.
Examples
She kissed her baby on the head.
Cô ấy đã **hôn** lên đầu em bé của mình.
He kissed his wife before work.
Anh ấy đã **hôn** vợ trước khi đi làm.
The girl kissed her grandmother on the cheek.
Cô bé đã **hôn** lên má của bà.
He kissed me goodbye at the station.
Anh ấy đã **hôn** tạm biệt tôi ở ga tàu.
She kissed him on the cheek and left.
Cô ấy **hôn** má anh ấy rồi rời đi.
I was so surprised when she kissed me.
Tôi rất ngạc nhiên khi cô ấy **hôn** tôi.