Type any word!

"kiss" in Vietnamese

hônnụ hôn

Definition

Chạm môi lên ai đó để thể hiện tình cảm, tình yêu hoặc chào hỏi. Cũng dùng để chỉ hành động này.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tình yêu, gia đình, bạn bè; là động từ và danh từ. Thường gặp các cụm như 'tặng một nụ hôn', 'hôn gió'. Văn hóa khác nhau có quy tắc khác nhau về hành động này.

Examples

She gave her mother a goodnight kiss.

Cô ấy đã tặng mẹ một **nụ hôn** chúc ngủ ngon.

Can I kiss you?

Anh có thể **hôn** em không?

The children blew a kiss to their teacher.

Các em nhỏ đã gửi **nụ hôn gió** cho cô giáo.

They kissed under the stars all night.

Họ **hôn nhau** dưới trời sao suốt đêm.

Just a quick kiss before you go!

Chỉ một **nụ hôn** nhanh trước khi em đi!

I can't believe you ate the last cookie without giving me a kiss!

Anh ăn chiếc bánh quy cuối cùng mà không cho em một **nụ hôn**, thật không tin được!